Bệnh phân trắng là một trong những vấn đề thường gặp tại các vùng nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh. Mặc dù không phải lúc nào cũng gây chết hàng loạt, nhưng bệnh có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng hệ số chuyển đổi thức ăn và ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh tế của người nuôi.

1.Dấu hiệu nhận biết
Khi ao nuôi xuất hiện bệnh phân trắng, người nuôi thường quan sát thấy các sợi phân màu trắng hoặc vàng nhạt nổi trên mặt nước, tập trung nhiều ở cuối hướng gió. Tôm có xu hướng ăn chậm hơn bình thường, đường ruột đứt khúc hoặc rỗng ruột, sức khỏe giảm sút và tăng trưởng không đồng đều.Ở những trường hợp nặng, tôm có thể xuất hiện tình trạng mềm vỏ, giảm sức đề kháng và dễ bị các tác nhân gây bệnh khác tấn công.
Hình ảnh tôm sú bị phân trắng
2. Nguyên nhân gây bệnh
Các nghiên cứu cho thấy bệnh phân trắng không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà thường liên quan đến nhiều yếu tố kết hợp.
Trong đó, môi trường ao nuôi biến động mạnh, lượng chất hữu cơ tích tụ dưới đáy ao cao, tảo phát triển mất cân bằng hoặc nguồn nước kém chất lượng đều có thể tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh phát sinh.
Bên cạnh đó, một số loại vi khuẩn đường ruột, ký sinh trùng đường tiêu hóa và sự suy giảm chức năng gan tụy cũng được xem là những yếu tố có liên quan đến hội chứng phân trắng trên tôm.
Ngoài ra, việc sử dụng thức ăn không phù hợp, cho ăn quá mức hoặc thức ăn bảo quản không đúng cách cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh.
3. Tác động đối với ao nuôi
Khi mắc bệnh, tôm thường giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng dẫn đến tăng trưởng chậm. Điều này khiến thời gian nuôi kéo dài và chi phí thức ăn tăng lên.
Nếu không được kiểm soát kịp thời, sức khỏe đàn tôm suy giảm sẽ tạo điều kiện cho nhiều bệnh nguy hiểm khác xuất hiện, làm tăng tỷ lệ hao hụt trong ao nuôi.
4.Giải pháp phòng ngừa hiệu quả
Theo các chuyên gia thủy sản, phòng bệnh vẫn là giải pháp quan trọng nhất.
Người nuôi cần thực hiện cải tạo ao kỹ lưỡng trước khi thả giống, loại bỏ bùn đáy và xử lý nguồn nước đúng quy trình. Con giống phải có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh và được kiểm dịch đầy đủ.
Trong quá trình nuôi, cần thường xuyên kiểm tra các chỉ tiêu môi trường như pH, độ kiềm, oxy hòa tan, khí độc và mật độ tảo. Việc duy trì môi trường ổn định sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ bùng phát bệnh.
Ngoài ra, cần quản lý lượng thức ăn hợp lý, tránh cho ăn dư thừa gây tích tụ chất hữu cơ và làm suy giảm chất lượng nước đáy ao. Định kỳ bổ sung các dòng vi sinh đường ruột chứa Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis, Bacillus amyloliquefaciens, Lactobacillus spp. nhằm hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của tôm. Đồng thời, sử dụng các chế phẩm vi sinh xử lý môi trường chứa Bacillus spp., Rhodopseudomonas spp. để phân hủy chất hữu cơ, giảm khí độc NH₃, NO₂⁻ và H₂S trong ao nuôi.
Bacillus licheniformis Bacillus subtilis Rhodopseudomonas spp
Bên cạnh đó, có thể bổ sung các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan tụy như beta-glucan, MOS (Mannan Oligosaccharides), chiết xuất thảo dược, vitamin C, vitamin E và khoáng chất thiết yếu nhằm tăng cường sức đề kháng và nâng cao sức khỏe tổng thể cho tôm.
Khoáng Rose MAX Beta-glucan Vitamin tổng hợp
5. Xử lý khi phát hiện bệnh
Ngay khi phát hiện dấu hiệu phân trắng, người nuôi cần giảm lượng thức ăn, kiểm tra chất lượng nước và đánh giá tình trạng đường ruột của tôm.
Đồng thời tiến hành cải thiện môi trường ao nuôi, tăng cường oxy hòa tan và sử dụng các bổ sung men vi sinh đường ruột (Bacillus, Lactobacillus), Bổ sung vitamin C, beta-glucan, khoáng, Sử dụng vi sinh xử lý nước để giảm chất hữu cơ đáy ao.
Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời sẽ giúp hạn chế thiệt hại, đồng thời ngăn ngừa bệnh lan rộng trong ao nuôi.
6.Kết luận
Bệnh phân trắng là thách thức phổ biến trong nghề nuôi tôm hiện nay. Tuy nhiên, với việc quản lý môi trường tốt, sử dụng con giống chất lượng và áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động, người nuôi hoàn toàn có thể giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.








